five-fingered maidenhair fern

five-fingered maidenhair fern

A five-fingered maidenhair fern grows in the dappled shade of a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dương xỉ Bắc Mỹ cứng cáp, thân cành phân nhánh hình lòng bàn tay (như năm ngón tay): Cây dương xỉ này các nhánh cong, mọc ngược trở lại, mọc ra từ các cuống màu đỏ sẫm bóng loáng. Tên gọi "five-fingered maidenhair fern" (dương xỉ tóc tiên năm ngón) xuất phát từ hình dạng các nhánh xòe ra giống như năm ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The five-fingered maidenhair fern is a hardy plant that thrives in shaded, moist environments. (Cây dương xỉ tóc tiên năm ngón một loại cây cứng cáp, phát triển tốt trong môi trường râm mát, ẩm ướt.)
    • I saw a beautiful specimen of the five-fingered maidenhair fern growing along the forest trail. (Tôi đã nhìn thấy một mẫu cây dương xỉ tóc tiên năm ngón tuyệt đẹp mọc dọc theo lối đi trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ "five-fingered maidenhair fern" thường được dùng để mô tả đặc điểm hình thái của cây, giúp phân biệt với các loại dương xỉ khác trong họ Adiantum.
    • The botanical description highlights the five-fingered maidenhair fern's unique palmately branched fronds. (Mô tả thực vật học nhấn mạnh các tàu phân nhánh hình lòng bàn tay độc đáo của cây dương xỉ tóc tiên năm ngón.)
Biến thể từ gần giống
  • Maidenhair fern (danh từ): dương xỉ tóc tiên (tên chung cho các loại dương xỉ thuộc chi Adiantum, mảnh, thường mọc thành chùm).
  • Palmately branched (tính từ): phân nhánh hình lòng bàn tay (mô tả cách các nhánh mọc ra từ một điểm trung tâm, giống như các ngón tay).
Từ đồng nghĩa
  • Adiantum pedatum (danh từ khoa học): tên khoa học của loài dương xỉ này, thường được gọi là dương xỉ tóc tiên năm ngón.
  • Northern maidenhair fern (danh từ): tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh nguồn gốc Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Branch out: phân nhánh, mở rộng.
    • The five-fingered maidenhair fern branches out in a distinctive palm-like pattern. (Cây dương xỉ tóc tiên năm ngón phân nhánh theo một kiểu hình lòng bàn tay đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • As delicate as a fern: mảnh mai như một cây dương xỉ (thành ngữ so sánh, chỉ sự thanh thoát, nhẹ nhàng).
    • Her handwriting was as delicate as a fern, with loops and curves like the fronds of a five-fingered maidenhair fern. (Chữ viết tay của ấy mảnh mai như một cây dương xỉ, với những vòng xoắn đường cong giống như các tàu của cây dương xỉ tóc tiên năm ngón.)